115
LB
A. Davies
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
115
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
110
112
112
110
111
110
112
112
109
109
112
112
112
112
109
Tốc độ
120
Sút
98
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
112
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
101
Đá phạt
89
Sút xoáy
101
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
120
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
107
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia