118
LB
A. Davies
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
118
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
109
112
113
113
112
112
112
114
114
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
123
Sút
97
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
90
Lực sút
110
Sút xa
97
Chọn vị trí
120
Vô lê
93
Penalty
92
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
105
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
111
Thể lực
118
Quyết đoán
107
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia