113
LB
A. Davies
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
113
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
103
107
108
108
107
107
108
109
109
107
107
110
110
110
110
107
Tốc độ
118
Sút
91
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
85
Lực sút
105
Sút xa
90
Chọn vị trí
110
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
86
Sút xoáy
101
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
116
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
105
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia