93
LB
A. Davies
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
93
LM
95
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
87
90
91
91
89
90
87
92
92
86
85
90
90
90
90
86
Tốc độ
104
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
83
Thể chất
87
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
93
Chuyền dài
83
Đá phạt
59
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
96
Bình tĩnh
89
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
25
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández