119
LB
A. Davies
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
119
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
109
112
114
114
112
113
113
115
115
114
113
116
116
116
116
114
Tốc độ
124
Sút
98
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
93
Lực sút
111
Sút xa
95
Chọn vị trí
119
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
118
Chuyền dài
102
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
119
Giữ bóng
111
Khéo léo
122
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
114
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
109
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia