107
LB
A. Davies
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
107
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
98
101
102
102
100
101
101
102
102
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
113
Sút
91
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
102
Vô lê
84
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
101
Chuyền dài
88
Đá phạt
79
Sút xoáy
90
Rê bóng
108
Giữ bóng
101
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
101
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé