96
LM
A. Davies
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LM
96
RM
96
LB
85
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
90
93
94
94
86
92
80
93
93
77
77
82
82
84
84
77
Tốc độ
107
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
100
Phòng thủ
71
Thể chất
87
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
63
Penalty
82
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
69
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
68
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé