111
LB
A. Davies
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
111
LWB
111
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
107
108
108
106
107
105
108
108
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
117
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
90
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
95
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
117
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé