89
LM
A. Davies
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LM
89
RM
89
LB
79
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
82
85
87
87
79
84
74
86
86
71
71
76
76
79
79
71
Tốc độ
103
Sút
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
91
Phòng thủ
65
Thể chất
83
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
77
Vô lê
58
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
94
Giữ bóng
88
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
83
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
61
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
77
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia