109
CB
O. Boscagli
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Boscagli
CB
109
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
100
100
97
97
104
101
106
98
98
106
106
103
103
101
101
106
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
92
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
78
Chuyền dài
111
Đá phạt
106
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 | OGC 니스 II | |
| 2019~2025 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé