97
CF
G. Zola
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
97
168cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
89
94
94
94
88
94
70
93
93
59
59
69
69
73
73
59
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
48
Thể chất
66
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
98
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
39
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
59
Thể lực
81
Quyết đoán
67
Nhảy
63
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé