118
CF
G. Zola
39
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
118
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
114
115
115
115
109
115
95
114
114
89
89
94
94
97
97
89
Tốc độ
113
Sút
116
Chuyền bóng
112
Rê bóng
119
Phòng thủ
77
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
117
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
123
Sút xoáy
121
Rê bóng
122
Giữ bóng
115
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
65
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
100
Thể lực
112
Quyết đoán
95
Nhảy
120
Bình tĩnh
120
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia