117
CF
G. Zola
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
117
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
111
114
114
114
107
114
91
113
113
82
82
90
90
94
94
82
Tốc độ
112
Sút
114
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
70
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
114
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
104
Đá phạt
117
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
61
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia