70
CF
A. Di Natale
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Di Natale
CF
70
ST
69
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
67
66
66
59
66
45
65
65
37
37
43
43
47
47
37
Tốc độ
67
Sút
71
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
24
Thể chất
56
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
63
Chuyền dài
58
Đá phạt
71
Sút xoáy
70
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
32
Lấy bóng
16
Cắt bóng
19
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
56
Thể lực
62
Quyết đoán
51
Nhảy
53
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2016 |
Udinese
|
|
| 1999~2004 |
Empoli
|
|
| 1998~1998 | 바레세 | |
| 1998~1999 | 비아레조 | |
| 1997~1998 | 이뻬르졸라 | |
| 1996~1997 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia