114
CF
A. Di Natale
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Di Natale
CF
114
LW
114
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
109
111
111
111
105
111
86
111
111
75
76
85
85
89
89
75
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
114
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
111
Đá phạt
107
Sút xoáy
115
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
60
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2016 |
Udinese
|
|
| 1999~2004 |
Empoli
|
|
| 1998~1998 | 바레세 | |
| 1998~1999 | 비아레조 | |
| 1997~1998 | 이뻬르졸라 | |
| 1996~1997 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé