119
CF
A. Di Natale
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Di Natale
CF
119
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
115
116
116
116
107
114
89
115
115
80
80
89
89
93
93
80
Tốc độ
117
Sút
119
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
101
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
114
Chọn vị trí
122
Vô lê
119
Penalty
119
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
120
Chuyền dài
106
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
113
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
67
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2016 |
Udinese
|
|
| 1999~2004 |
Empoli
|
|
| 1998~1998 | 바레세 | |
| 1998~1999 | 비아레조 | |
| 1997~1998 | 이뻬르졸라 | |
| 1996~1997 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé