70
RW
D. Kuyt
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dirk Kuyt
RW
70
ST
69
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
67
67
67
63
66
58
67
67
55
54
57
57
59
59
55
Tốc độ
67
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
51
Thể chất
62
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
59
Chọn vị trí
71
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
52
Đá phạt
40
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
69
Kèm người
57
Lấy bóng
50
Cắt bóng
48
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 퀵 보이즈 | |
| 2015~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2012 |
Liverpool
|
|
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 1998~2003 |
FC Utrecht
|
|
| 1997~1998 | 퀵 보이즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé