106
ST
D. Kuyt
24
22
103
103
103
103
99
102
91
103
103
87
87
90
90
92
92
87
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
81
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
88
Đá phạt
79
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
86
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 퀵 보이즈 | |
| 2015~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2012 |
Liverpool
|
|
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 1998~2003 |
FC Utrecht
|
|
| 1997~1998 | 퀵 보이즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia