120
LW
D. Kuyt
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dirk Kuyt
LW
120
RW
120
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
115
117
117
117
113
116
107
117
117
104
104
107
107
109
109
104
Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
100
Thể chất
112
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
122
Vô lê
106
Penalty
103
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
118
Chuyền dài
99
Đá phạt
95
Sút xoáy
110
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
110
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
104
Thể lực
123
Quyết đoán
120
Nhảy
105
Bình tĩnh
116
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 퀵 보이즈 | |
| 2015~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2012 |
Liverpool
|
|
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 1998~2003 |
FC Utrecht
|
|
| 1997~1998 | 퀵 보이즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia