70
CAM
Guti
40
16
59
64
65
65
65
67
48
67
67
34
33
44
44
49
49
34
Tốc độ
61
Sút
53
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
21
Thể chất
51
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
48
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
67
Kèm người
17
Lấy bóng
14
Cắt bóng
36
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
51
Thể lực
64
Quyết đoán
37
Nhảy
49
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Besiktas JK
|
|
| 1996~2010 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé