113
CAM
Guti
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guti
CAM
113
CF
112
ST
110
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
107
109
109
109
107
110
96
109
109
88
88
93
93
96
96
88
Tốc độ
101
Sút
106
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
80
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
111
Lực sút
100
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
101
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
105
Sút xoáy
109
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
111
Kèm người
80
Lấy bóng
72
Cắt bóng
87
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Besiktas JK
|
|
| 1996~2010 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé