123
CAM
Guti
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guti
CAM
123
LM
123
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
111
117
118
118
118
120
102
120
120
88
87
98
98
103
103
88
Tốc độ
115
Sút
105
Chuyền bóng
125
Rê bóng
121
Phòng thủ
75
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
104
Chuyền ngắn
126
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
123
Chuyền dài
125
Đá phạt
118
Sút xoáy
124
Rê bóng
123
Giữ bóng
123
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
120
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
88
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
104
Thể lực
118
Quyết đoán
92
Nhảy
102
Bình tĩnh
124
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Besiktas JK
|
|
| 1996~2010 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia