70
LW
Hary Kewell
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hary Kewell
LW
70
CAM
70
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
67
67
67
61
67
46
67
67
38
38
45
45
49
49
38
Tốc độ
70
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
24
Thể chất
54
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
65
Đá phạt
59
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
66
Kèm người
21
Lấy bóng
23
Cắt bóng
20
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
52
Thể lực
61
Quyết đoán
51
Nhảy
55
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 | 알가라파 SC | |
| 2013~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2011~2012 |
Melbourne Victory
|
|
| 2008~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2003~2008 |
Liverpool
|
|
| 1995~2003 |
Leeds United
|
|
| 1994~1995 | 마코니 스탈리온스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia