116
CF
Hary Kewell
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hary Kewell
CF
116
LW
116
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
113
113
113
108
113
94
113
113
87
87
94
94
97
97
87
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
74
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
99
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
110
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
67
Lấy bóng
77
Cắt bóng
70
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 | 알가라파 SC | |
| 2013~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2011~2012 |
Melbourne Victory
|
|
| 2008~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2003~2008 |
Liverpool
|
|
| 1995~2003 |
Leeds United
|
|
| 1994~1995 | 마코니 스탈리온스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia