112
LW
Hary Kewell
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hary Kewell
LW
112
CF
111
LM
111
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
107
108
109
109
103
108
87
108
108
79
80
87
87
90
90
79
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
66
Thể chất
95
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
109
Lực sút
112
Sút xa
113
Chọn vị trí
108
Vô lê
109
Penalty
96
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 | 알가라파 SC | |
| 2013~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2011~2012 |
Melbourne Victory
|
|
| 2008~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2003~2008 |
Liverpool
|
|
| 1995~2003 |
Leeds United
|
|
| 1994~1995 | 마코니 스탈리온스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia