112
ST
A. Shearer
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Shearer
ST
112
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
109
107
105
105
100
105
88
104
104
85
85
87
87
89
89
85
Tốc độ
104
Sút
114
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
71
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
111
Vô lê
114
Penalty
115
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
94
Chuyền dài
94
Đá phạt
113
Sút xoáy
111
Rê bóng
101
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
56
Lấy bóng
81
Cắt bóng
62
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
97
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2006 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1996 |
blackburn rovers
|
|
| 1988~1992 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé