91
ST
A. Shearer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Shearer
ST
91
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
17
88
85
83
83
77
82
66
82
82
64
64
68
68
69
69
64
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
49
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
79
Chuyền dài
64
Đá phạt
85
Sút xoáy
82
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
28
Lấy bóng
62
Cắt bóng
42
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
87
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2006 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1996 |
blackburn rovers
|
|
| 1988~1992 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé