87
ST
A. Shearer
17
15
84
80
77
77
72
77
60
75
75
58
58
59
59
61
61
58
Tốc độ
77
Sút
88
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
42
Thể chất
81
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
79
Sút xoáy
78
Rê bóng
70
Giữ bóng
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
84
Kèm người
25
Lấy bóng
48
Cắt bóng
41
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
85
Thể lực
81
Quyết đoán
72
Nhảy
85
Bình tĩnh
85
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2006 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1996 |
blackburn rovers
|
|
| 1988~1992 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia