114
CF
Ferenc Puskás
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferenc Puskás
CF
114
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
29
111
111
111
111
104
110
87
110
110
79
79
86
86
90
90
79
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
113
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
104
Chuyền dài
103
Đá phạt
105
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
64
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
95
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1958~1966 |
Real Madrid
|
|
| 1943~1956 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia