120
ST
Ferenc Puskás
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferenc Puskás
ST
120
CF
120
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
36
117
117
117
117
109
116
92
116
116
84
85
91
91
95
95
84
Tốc độ
119
Sút
119
Chuyền bóng
112
Rê bóng
119
Phòng thủ
67
Thể chất
107
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
120
Lực sút
121
Sút xa
117
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
117
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
109
Đá phạt
120
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1958~1966 |
Real Madrid
|
|
| 1943~1956 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé