103
CF
Ferenc Puskás
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferenc Puskás
CF
103
ST
103
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
26
100
100
100
100
92
98
77
99
99
70
70
77
77
81
81
70
Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
93
Rê bóng
103
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
99
Vô lê
101
Penalty
100
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
100
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
98
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
58
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
82
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 09 - Chẵn 29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1958~1966 |
Real Madrid
|
|
| 1943~1956 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia