123
RB
Carlos Alberto
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Alberto
RB
123
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
116
118
118
118
119
118
120
119
119
119
119
120
120
120
120
119
Tốc độ
121
Sút
109
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
105
Lực sút
122
Sút xa
111
Chọn vị trí
123
Vô lê
89
Penalty
106
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
122
Chuyền dài
120
Đá phạt
106
Sút xoáy
118
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
122
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
119
Thể lực
122
Quyết đoán
119
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1982~1982 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1981~1981 | 캘리포니아 서프 | |
| 1977~1977 | 플라멩구 | |
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1974~1977 | 플루미넨세 | |
| 1971~1971 | 보타포구 | |
| 1966~1974 | 산토스 | |
| 1963~1966 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé