120
RB
Carlos Alberto
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Alberto
RB
120
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
111
114
114
114
116
114
117
115
115
116
116
117
117
117
117
116
Tốc độ
117
Sút
103
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
95
Lực sút
117
Sút xa
110
Chọn vị trí
120
Vô lê
83
Penalty
97
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
119
Chuyền dài
118
Đá phạt
100
Sút xoáy
113
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
115
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
112
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1982~1982 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1981~1981 | 캘리포니아 서프 | |
| 1977~1977 | 플라멩구 | |
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1974~1977 | 플루미넨세 | |
| 1971~1971 | 보타포구 | |
| 1966~1974 | 산토스 | |
| 1963~1966 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia