121
RB
Carlos Alberto
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Alberto
RB
121
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
114
116
116
116
117
116
118
117
117
117
117
118
118
118
118
117
Tốc độ
119
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
117
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
103
Lực sút
120
Sút xa
109
Chọn vị trí
121
Vô lê
87
Penalty
104
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
120
Chuyền dài
118
Đá phạt
104
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
117
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
113
Bình tĩnh
112
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1982~1982 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1981~1981 | 캘리포니아 서프 | |
| 1977~1977 | 플라멩구 | |
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1974~1977 | 플루미넨세 | |
| 1971~1971 | 보타포구 | |
| 1966~1974 | 산토스 | |
| 1963~1966 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé