125
RW
Garrincha
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Garrincha
RW
125
169cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
118
121
122
122
114
120
98
122
122
89
89
99
99
104
104
89
Tốc độ
128
Sút
117
Chuyền bóng
119
Rê bóng
127
Phòng thủ
74
Thể chất
109
Tốc độ
127
Tăng tốc
130
Dứt điểm
118
Lực sút
122
Sút xa
111
Chọn vị trí
119
Vô lê
110
Penalty
117
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
127
Chuyền dài
115
Đá phạt
122
Sút xoáy
125
Rê bóng
131
Giữ bóng
121
Khéo léo
130
Thăng bằng
131
Phản ứng
122
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
104
Thể lực
120
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
130
TM đổ người
34
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1972~1973 | 오라리아 AC | |
| 1968~1968 | 포르탈레자 | |
| 1968~1969 | 플라멩구 | |
| 1967~1967 | 포르투게자 | |
| 1966~1966 | 코린치안스 | |
| 1953~1965 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia