125
RW
G. Best
33
45
121
122
122
122
114
120
104
121
121
99
99
105
105
108
108
99
Tốc độ
127
Sút
120
Chuyền bóng
114
Rê bóng
127
Phòng thủ
88
Thể chất
114
Tốc độ
125
Tăng tốc
130
Dứt điểm
123
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
122
Vô lê
119
Penalty
117
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
119
Chuyền dài
109
Đá phạt
122
Sút xoáy
122
Rê bóng
130
Giữ bóng
123
Khéo léo
130
Thăng bằng
128
Phản ứng
125
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
109
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
122
Bình tĩnh
128
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1984~1984 | 터버모어 유나이티드 | |
| 1983~1983 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1982~1982 | 해봉 | |
| 1980~1981 |
San Jose Earthquake
|
|
| 1979~1980 |
Hibernian
|
|
| 1978~1979 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1977~1978 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1976 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1977 |
Fulham
|
|
| 1975~1975 |
|
|
| 1975~1976 | 코크 셀틱 | |
| 1974~1974 | 던스터블 타운 | |
| 1963~1974 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia