118
RW
G. Best
30
32
115
115
115
115
106
113
93
114
114
88
88
96
96
98
98
88
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
105
Rê bóng
120
Phòng thủ
77
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
123
Dứt điểm
119
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
110
Chuyền dài
99
Đá phạt
111
Sút xoáy
116
Rê bóng
123
Giữ bóng
116
Khéo léo
123
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
99
Thể lực
115
Quyết đoán
93
Nhảy
115
Bình tĩnh
121
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1984~1984 | 터버모어 유나이티드 | |
| 1983~1983 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1982~1982 | 해봉 | |
| 1980~1981 |
San Jose Earthquake
|
|
| 1979~1980 |
Hibernian
|
|
| 1978~1979 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1977~1978 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1976 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1977 |
Fulham
|
|
| 1975~1975 |
|
|
| 1975~1976 | 코크 셀틱 | |
| 1974~1974 | 던스터블 타운 | |
| 1963~1974 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia