114
RW
G. Best
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
George Best
RW
114
LW
114
CAM
111
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
110
110
111
111
102
108
90
110
110
85
85
92
92
95
95
85
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
101
Rê bóng
115
Phòng thủ
74
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
119
Dứt điểm
117
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
105
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
108
Chuyền dài
95
Đá phạt
104
Sút xoáy
108
Rê bóng
119
Giữ bóng
109
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
92
Nhảy
110
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1984~1984 | 터버모어 유나이티드 | |
| 1983~1983 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1982~1982 | 해봉 | |
| 1980~1981 |
San Jose Earthquake
|
|
| 1979~1980 |
Hibernian
|
|
| 1978~1979 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1977~1978 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1976 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1977 |
Fulham
|
|
| 1975~1975 |
|
|
| 1975~1976 | 코크 셀틱 | |
| 1974~1974 | 던스터블 타운 | |
| 1963~1974 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé