125
RW
Jairzinho
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jairzinho
RW
125
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
122
122
122
122
113
120
99
121
121
94
93
100
100
104
104
94
Tốc độ
127
Sút
120
Chuyền bóng
113
Rê bóng
127
Phòng thủ
81
Thể chất
111
Tốc độ
127
Tăng tốc
127
Dứt điểm
124
Lực sút
121
Sút xa
114
Chọn vị trí
127
Vô lê
118
Penalty
112
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
122
Chuyền dài
107
Đá phạt
115
Sút xoáy
116
Rê bóng
130
Giữ bóng
122
Khéo léo
130
Thăng bằng
130
Phản ứng
121
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
111
Thể lực
119
Quyết đoán
102
Nhảy
117
Bình tĩnh
130
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1959~1974 | 보타포구 | |
| 1959~1974 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia