117
RW
Jairzinho
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jairzinho
RW
117
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
113
113
114
114
104
111
90
112
112
84
84
91
91
94
94
84
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
104
Rê bóng
117
Phòng thủ
71
Thể chất
103
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
119
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
101
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
110
Chuyền dài
95
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
120
Giữ bóng
112
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
94
Nhảy
107
Bình tĩnh
121
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1959~1974 | 보타포구 | |
| 1959~1974 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia