122
RW
Jairzinho
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jairzinho
RW
122
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
119
118
119
119
108
116
94
117
117
89
89
96
96
99
99
89
Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
108
Rê bóng
122
Phòng thủ
76
Thể chất
108
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
125
Lực sút
117
Sút xa
108
Chọn vị trí
124
Vô lê
117
Penalty
107
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
115
Chuyền dài
99
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
125
Giữ bóng
118
Khéo léo
124
Thăng bằng
126
Phản ứng
119
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
107
Thể lực
118
Quyết đoán
100
Nhảy
114
Bình tĩnh
125
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1959~1974 | 보타포구 | |
| 1959~1974 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia