119
ST
Solskjær
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ole Gunnar Solskjær
ST
119
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
44
116
114
112
112
104
111
91
110
110
88
88
93
93
95
95
88
Tốc độ
117
Sút
117
Chuyền bóng
98
Rê bóng
114
Phòng thủ
75
Thể chất
104
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
121
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
124
Vô lê
118
Penalty
102
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
92
Sút xoáy
117
Rê bóng
111
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
113
Phản ứng
119
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
73
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
116
Bình tĩnh
120
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Manchester United
|
|
| 1995~1996 |
Molde FK
|
|
| 1990~1994 | 클라우세넹엔 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia