121
CAM
Sócrates
31
43
118
118
118
118
115
118
103
118
118
97
98
101
101
103
103
97
Tốc độ
112
Sút
119
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
85
Thể chất
114
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
117
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
118
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
116
Chuyền dài
120
Đá phạt
116
Sút xoáy
118
Rê bóng
125
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
121
Phản ứng
113
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
115
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
123
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1974~1978 | 보타포구 | |
| 1974~1978 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia