121
CAM
Sócrates
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sócrates
CAM 121
|
19.02.1954
192cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
5
5
Level
43
118
118
118
118
115
118
103
118
118
97
98
101
101
103
103
97
Tốc độ
112
Sút
119
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
85
Thể chất
114
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
117
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
118
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
116
Chuyền dài
120
Đá phạt
116
Sút xoáy
118
Rê bóng
125
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
121
Phản ứng
113
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
115
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
123
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sát thủ băng cắt
Đánh đầu mạnh
Sút xa ( AI )
Tinh tế
Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Sócrates mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2004~2004 가퍼스 타운 AFC
2004~2004 가퍼스 타운 AFC
1989~1989 보타포구
1989~1989 보타포구
1988~1989 산토스
1988~1989 산토스
1985~1987 플라멩구
1985~1987 플라멩구
1984~1985 Fiorentina
1984~1985 Fiorentina
1978~1984 코린치안스
1978~1984 코린치안스
1974~1978 보타포구
1974~1978 보타포구
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player