125
CAM
Zico
32
43
119
122
122
122
119
122
105
122
122
96
95
103
103
106
106
96
Tốc độ
120
Sút
124
Chuyền bóng
123
Rê bóng
123
Phòng thủ
85
Thể chất
111
Tốc độ
119
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
128
Sút xa
127
Chọn vị trí
122
Vô lê
122
Penalty
122
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
126
Tạt bóng
120
Chuyền dài
122
Đá phạt
130
Sút xoáy
130
Rê bóng
125
Giữ bóng
122
Khéo léo
126
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
80
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
111
Thể lực
122
Quyết đoán
101
Nhảy
107
Bình tĩnh
129
TM đổ người
33
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1991~1994 | 가시마 앤틀러스 | |
| 1985~1989 | 플라멩구 | |
| 1983~1985 |
Udinese
|
|
| 1971~1983 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia