123
CB
F. Baresi
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Baresi
CB
123
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
112
113
113
113
118
115
120
114
114
120
120
119
119
118
118
120
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
116
Rê bóng
112
Phòng thủ
121
Thể chất
119
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
104
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
117
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
107
Chuyền dài
125
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
127
Phản ứng
120
Kèm người
123
Lấy bóng
121
Cắt bóng
123
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
117
Thể lực
120
Quyết đoán
123
Nhảy
127
Bình tĩnh
120
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia