120
CB
F. Baresi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Baresi
CB
120
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
105
107
105
105
113
109
117
108
108
117
117
114
114
113
113
117
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
106
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
88
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
107
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
97
Chuyền dài
122
Đá phạt
87
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
122
Phản ứng
117
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
114
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
123
Bình tĩnh
112
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia