82
CB
F. Baresi
15
16
64
64
65
65
71
66
78
68
68
79
79
78
78
77
77
79
Tốc độ
76
Sút
55
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
49
Lực sút
69
Sút xa
61
Chọn vị trí
38
Vô lê
58
Penalty
59
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
66
Chuyền dài
72
Đá phạt
43
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé