129
CB
Lucio
32
48
116
114
113
113
117
114
123
114
114
126
126
122
122
120
120
126
Tốc độ
123
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
128
Thể chất
127
Tốc độ
125
Tăng tốc
122
Dứt điểm
108
Lực sút
120
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
90
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
98
Chuyền dài
124
Đá phạt
99
Sút xoáy
105
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
128
Phản ứng
119
Kèm người
130
Lấy bóng
127
Cắt bóng
128
Đánh đầu
129
Xoạc bóng
129
Sức mạnh
129
Thể lực
123
Quyết đoán
128
Nhảy
127
Bình tĩnh
125
TM đổ người
37
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
36
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
44
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 | FC 고아 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé