106
CB
Lucio
24
22
88
87
86
86
91
88
99
87
87
103
103
97
97
95
95
103
Tốc độ
96
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
69
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
98
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
104
Phản ứng
91
Kèm người
108
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
110
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 | FC 고아 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia