119
CB
Lucio
30
35
104
103
101
101
105
102
112
103
103
116
116
112
112
110
110
116
Tốc độ
112
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
106
Phòng thủ
116
Thể chất
117
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
89
Lực sút
111
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
109
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
119
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 | FC 고아 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia